Thép Q235

👉 Thép Q235 là một loại thép từ Trung Quốc. Nó được sản xuất theo phương pháp cán nóng, đáp ứng tiêu chuẩn GB/T700. Thép này có kết cấu carbon thấp và được chia thành 4 cấp độ: Q235A, Q235B, Q235C và Q235D. 
👉 Thép tấm Q235 có mật độ 7,85g/cm3, cường độ kéo từ 370-500 MPa và cường độ năng xuất 235MPa (đối với thanh thép hoặc thép tấm 16mm). Hàm lượng cacbon vừa phải giúp thép Q235 hay thép tấm Q235 được đánh giá cao về hiệu suất tổng thể cũng như độ bền, độ dẻo, khả năng hàn
👉 Mác thép tương đương Q235 rất đa dạng như: SS400, CT3, A36. Điều này giúp người mua lựa chọn và thay thế vật liệu dễ dàng hơn.

THÉP A36

👉 Thép A36 là một trong những loại thép có thành phần cacbon và hợp kim thấp được sản xuất theo phương pháp cán nóng.
👉 Thép A36 được sản xuất theo tiêu chuẩn của Mỹ ASTM-A36, là loại thép có tính bền kéo cao, tính hàn tốt nên dễ dàng cho việc cắt uốn, tạo hình.
👉 Với nhiều ưu điểm như vậy nên thép A36 thường được sử dụng rộng rải trong xây dựng các công trình nhà xưởng, nhà tiền chế, nhà kho, ngành đóng tàu, công nghiệp ô tô, cơ khí chế tạo, gia công các loại bồn chứa…

Bảng báo giá Thép tấm SS400/Q235/A36/lá SPCC/SPHC tốt nhất thị trường

Với danh sách báo giá Thép tấm SS400/Q235/A36/lá SPCC/SPHC này, chúng tôi hy vọng sẽ giúp quý khách hàng có thêm các tùy chọn mua hàng chuẩn chất lượng và chính xác về giá cả. Từ đó, giúp quý khách hàng đạt được mục tiêu xây dựng công trình với chất lượng cao nhất và giá thành hợp lý nhất:

Giá Thép tấm SS400/Q235/A36/lá SPCC/SPHC tại KIM KHÍ HÀ NỘI

Bảng giá Thép tấm SS400/Q235/A36/lá SPCC/SPHC

STT Tên sản phẩm Độ dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT
(đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá
có VAT
1 Thép lá 0,5 x 1000 x 2000mm 0 7.85 15,864 124,532 17,450 136,983
2 Thép lá 0,6 x 1250 x 2500mm 0 14.72 15,864 233,518 17,450 256,864
3 Thép lá 0,8 x 1250 x 2500mm 0 19.63 15,864 311,410 17,450 342,544
4 Thép lá 1,0 x 1250 x 2500mm 0 24.53 15,864 389,144 17,450 428,049
5 Thép lá 1,2 x 1250 x 2500mm 0 29.43 13,591 399,983 14,950 439,979
6 Thép lá 1,2 x 1250 x 2500mm 0 29.43 13,591 399,983 14,950 439,979
7 Thép lá 1,5 x 1250 x 2500mm 0 36.79 13,591 500,013 14,950 550,011
8 Thép lá 2,0 x 1250 x 2500mm 0 49.06 13,591 666,774 14,950 733,447
9 Thép lá 2,5 x 1250 x 2500mm 0 61.43 13,591 834,895 14,950 918,379
10 Thép tấm 3,0 x 1500 x 6000mm 0 211.95 12,227 2,591,513 13,450 2,850,728
11 Thép tấm 4,0 x 1500 x 6000mm 0 282.6 12,227 3,455,350 13,450 3,800,970
12 Thép tấm 5,0 x 1500 x 6000mm 0 353.25 12,227 4,319,188 13,450 4,751,213
13 Thép tấm 6,0 x 1500 x 6000mm 0 423.9 12,227 5,183,025 13,450 5,701,455
14 Thép tấm 8,0 x 1500 x 6000mm 0 565.2 12,227 6,910,700 13,450 7,601,940
15 Thép tấm 10 x 1500 x 6000mm 0 706.5 12,227 8,638,376 13,450 9,502,425
16 Thép tấm 12 x 1500 x 6000mm 0 847.8 12,227 10,366,051 13,450 11,402,910
17 Thép tấm 14 x 1500 x 6000mm 0 989.1 12,864 12,723,782 14,150 13,995,765
18 Thép tấm 16 x 1500 x 6000mm 0 1130.4 12,864 14,541,466 14,150 15,995,160
19 Thép tấm 18 x 2000 x 6000mm 0 1695.6 13,227 22,427,701 14,550 24,670,980
20 Thép tấm 20 x 2000 x 6000mm 0 1884 13,227 24,919,668 14,550 27,412,200
21 Thép tấm 25 x 2000 x 6000mm 0 2355 13,227 31,149,585 14,550 34,265,250
22 Thép tấm 28 x 2000 x 6000mm 0 2637.6 13,227 34,887,535 14,550 38,377,080
23 Thép tấm 30 x 2000 x 6000mm 0 2826 13,227 37,379,502 14,550 41,118,300
24 Thép tấm SS400 35 x 2000 x 6000mm 0 3297 13,227 43,609,419 14,550 47,971,350
25 Thép tấm SS400 40 x 2000 x 6000mm 0 3768 13,227 49,839,336 14,550 54,824,400
26 Thép tấm SS400 50 x 2000 x 6000mm 0 4710 13,227 62,299,170 14,550 68,530,500
Thép tấm 3,0 x 1500 x 6000mm
Độ dài (m): 0
Trọng lượng (kg): 211.95
12,227 đ
Thép tấm 4,0 x 1500 x 6000mm
Độ dài (m): 0
Trọng lượng (kg): 282.6
12,227 đ
Thép tấm 5,0 x 1500 x 6000mm
Độ dài (m): 0
Trọng lượng (kg): 353.25
12,227 đ
Thép tấm 6,0 x 1500 x 6000mm
Độ dài (m): 0
Trọng lượng (kg): 423.9
12,227 đ