Để đảm bảo lựa chọn được sản phẩm Thép hộp đen chất lượng và giá cả cạnh tranh, quý khách hàng có thể tham khảo thông tin giá Thép hộp đen mới nhất từ các nhà cung cấp uy tín trên thị trường. Bảng giá Thép hộp đen được cập nhật liên tục từ các nhà sản xuất.

Bảng báo giá Thép hộp đen tốt nhất thị trường

Với danh sách báo giá Thép hộp đen này, chúng tôi hy vọng sẽ giúp quý khách hàng có thêm các tùy chọn mua hàng chuẩn chất lượng và chính xác về giá cả. Từ đó, giúp quý khách hàng đạt được mục tiêu xây dựng công trình với chất lượng cao nhất và giá thành hợp lý nhất:

Giá Thép hộp đen tại KIM KHÍ HÀ NỘI

Bảng giá Thép hộp đen

STT Tên sản phẩm Độ dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT
(đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá
có VAT
1 Thép hộp đen 10 x 30 x 1,0 6 3.54 16,545 58,569 18,200 64,428
2 Thép hộp đen 10 x 30 x 1,2 6 4.2 16,545 69,489 18,200 76,440
3 Thép hộp đen 10 x 30 x 1,5 6 5.14 16,000 82,240 17,600 90,464
4 Thép hộp đen 12 x 12 x 1,0 6 2.03 16,545 33,586 18,200 36,946
5 Thép hộp đen 12 x 12 x 1,2 6 2.39 16,545 39,543 18,200 43,498
6 Thép hộp đen 13 x 26 x 1,0 6 3.45 16,545 57,080 18,200 62,790
7 Thép hộp đen 13 x 26 x 1,2 6 4.08 16,545 67,504 18,200 74,256
8 Thép hộp đen 13 x 26 x 1,5 6 5 16,000 80,000 17,600 88,000
9 Thép hộp đen 12 x 32 x 1,0 6 3.92 16,545 64,856 18,200 71,344
10 Thép hộp đen 12 x 32 x 1,2 6 4.65 16,545 76,934 18,200 84,630
11 Thép hộp đen 12 x 32 x 1,5 6 5.71 16,000 91,360 17,600 100,496
12 Thép hộp đen 12 x 32 x 2,0 6 7.39 14,636 108,160 16,100 118,979
13 Thép hộp đen 14 x 14 x 1,0 6 2.41 16,545 39,873 18,200 43,862
14 Thép hộp đen 14 x 14 x 1,2 6 2.84 16,545 46,988 18,200 51,688
15 Thép hộp đen 14 x 14 x 1,5 6 3.45 16,000 55,200 17,600 60,720
16 Thép hộp đen 16 x 16 x 1,0 6 2.79 16,545 46,161 18,200 50,778
17 Thép hộp đen 16 x 16 x 1,2 6 3.29 16,545 54,433 18,200 59,878
18 Thép hộp đen 20 x 20 x 1,0 6 3.54 16,545 58,569 18,200 64,428
19 Thép hộp đen 20 x 20 x 1,2 6 4.2 16,545 69,489 18,200 76,440
20 Thép hộp đen 20 x 20 x 1,5 6 5.14 16,000 82,240 17,600 90,464
21 Thép hộp đen 20 x 20 x 2,0 6 6.63 14,636 97,037 16,100 106,743
22 Thép hộp đen 20 x 25 x 1,0 6 4.01 16,545 66,345 18,200 72,982
23 Thép hộp đen 20 x 25 x 1,2 6 4.76 16,545 78,754 18,200 86,632
24 Thép hộp đen 20 x 25 x 1,5 6 5.85 16,000 93,600 17,600 102,960
25 Thép hộp đen 20 x 25 x 2,0 6 7.57 14,636 110,795 16,100 121,877
26 Thép hộp đen 20 x 40 x 1,0 6 5.43 16,545 89,839 18,200 98,826
27 Thép hộp đen 20 x 40 x 1,2 6 6.46 16,545 106,881 18,200 117,572
28 Thép hộp đen 20 x 40 x 1,5 6 7.97 16,000 127,520 17,600 140,272
29 Thép hộp đen 25 x 25 x 1,0 6 4.48 16,545 74,122 18,200 81,536
30 Thép hộp đen 25 x 25 x 1,2 6 5.33 16,545 88,185 18,200 97,006
31 Thép hộp đen 25 x 25 x 1,5 6 6.56 16,000 104,960 17,600 115,456
32 Thép hộp đen 25 x 25 x 2,0 6 8.52 14,636 124,699 16,100 137,172
33 Thép hộp đen 30 x 30 x 1,0 6 5.43 16,545 89,839 18,200 98,826
34 Thép hộp đen 30 x 30 x 1,2 6 6.46 16,545 106,881 18,200 117,572
35 Thép hộp đen 30 x 30 x 1,5 6 7.97 16,000 127,520 17,600 140,272
36 Thép hộp đen 30 x 30 x 2,0 6 10.4 14,636 152,214 16,100 167,440
37 Thép hộp đen 30 x 30 x 2,5 6 12.72 14,636 186,170 16,100 204,792
38 Thép hộp đen 25 x 50 x 1,0 6 6.84 16,545 113,168 18,200 124,488
39 Thép hộp đen 25 x 50 x 1,2 6 8.15 16,545 134,842 18,200 148,330
40 Thép hộp đen 25 x 50 x 1,5 6 10.09 16,000 161,440 17,600 177,584
41 Thép hộp đen 25 x 50 x 2,0 6 13.23 14,636 193,634 16,100 213,003
42 Thép hộp đen 25 x 50 x 2,5 6 16.25 14,636 237,835 16,100 261,625
43 Thép hộp đen 30 x 60 x 1,0 6 8.25 16,545 136,496 18,200 150,150
44 Thép hộp đen 30 x 60 x 1,2 6 9.85 16,545 162,968 18,200 179,270
45 Thép hộp đen 30 x 60 x 1,5 6 12.21 16,000 195,360 17,600 214,896
46 Thép hộp đen 30 x 60 x 2,0 6 16.05 14,636 234,908 16,100 258,405
47 Thép hộp đen 30 x 60 x 2,5 6 19.78 14,636 289,500 16,100 318,458
48 Thép hộp đen 30 x 60 x 3,0 6 23.4 14,636 342,482 16,100 376,740
49 Thép hộp đen 40 x 40 x 1,0 6 7.31 16,545 120,944 18,200 133,042
50 Thép hộp đen 40 x 40 x 1,2 6 8.72 16,545 144,272 18,200 158,704
51 Thép hộp đen 40 x 40 x 1,5 6 10.8 16,000 172,800 17,600 190,080
52 Thép hộp đen 40 x 40 x 2,0 6 14.17 14,636 207,392 16,100 228,137
53 Thép hộp đen 40 x 40 x 2,5 6 17.43 14,636 255,105 16,100 280,623
54 Thép hộp đen 40 x 40 x 3,0 6 20.57 14,636 301,063 16,100 331,177
55 Thép hộp đen 50 x 50 x 1,0 6 9.19 16,545 152,049 18,200 167,258
56 Thép hộp đen 50 x 50 x 1,2 6 10.98 16,545 181,664 18,200 199,836
57 Thép hộp đen 50 x 50 x 1,5 6 13.62 16,000 217,920 17,600 239,712
58 Thép hộp đen 50 x 50 x 2,0 6 17.94 14,636 262,570 16,100 288,834
59 Thép hộp đen 50 x 50 x 2,5 6 22.14 14,636 324,041 16,100 356,454
60 Thép hộp đen 50 x 50 x 3,0 6 26.23 14,636 383,902 16,100 422,303
61 Thép hộp đen 40 x 80 x 1,2 6 13.24 16,545 219,056 18,200 240,968
62 Thép hộp đen 40 x 80 x 1,5 6 16.45 16,000 263,200 17,600 289,520
63 Thép hộp đen 40 x 80 x 2,0 6 21.7 14,636 317,601 16,100 349,370
64 Thép hộp đen 40 x 80 x 2,5 6 26.85 14,636 392,977 16,100 432,285
65 Thép hộp đen 40 x 80 x 3,0 6 31.88 14,636 466,596 16,100 513,268
66 Thép hộp đen 50 x 100 x 1,5 6 20.69 16,000 331,040 17,600 364,144
67 Thép hộp đen 50 x 100 x 2,0 6 27.36 14,636 400,441 16,100 440,496
68 Thép hộp đen 50 x 100 x 2,5 6 33.91 14,636 496,307 16,100 545,951
69 Thép hộp đen 50 x 100 x 3,0 6 40.36 14,636 590,709 16,100 649,796
70 Thép hộp đen 60 x 60 x 1,2 6 13.24 16,545 219,056 18,200 240,968
71 Thép hộp đen 60 x 60 x 1,5 6 16.45 16,000 263,200 17,600 289,520
72 Thép hộp đen 60 x 60 x 2,0 6 21.7 14,636 317,601 16,100 349,370
73 Thép hộp đen 60 x 60 x 2,5 6 26.85 14,636 392,977 16,100 432,285
74 Thép hộp đen 60 x 60 x 3,0 6 31.88 14,636 466,596 16,100 513,268
75 Thép hộp đen 50 x 100 x 3,5 6 46.69 14,636 683,355 16,100 751,709
76 Thép hộp đen 50 x 100 x 4,0 6 52.9 14,636 774,244 16,100 851,690
77 Thép hộp đen 60 x 120 x 1,5 6 24.93 16,000 398,880 17,600 438,768
78 Thép hộp đen 60 x 120 x 2,0 6 33.01 14,636 483,134 16,100 531,461
79 Thép hộp đen 60 x 120 x 2,5 6 40.98 14,636 599,783 16,100 659,778
80 Thép hộp đen 60 x 120 x 3,0 6 48.83 14,636 714,676 16,100 786,163
81 Thép hộp đen 90 x 90 x 1,5 6 24.93 16,000 398,880 17,600 438,768
82 Thép hộp đen 90 x 90 x 2,0 6 33.01 14,636 483,134 16,100 531,461
83 Thép hộp đen 90 x 90 x 2,5 6 40.98 14,636 599,783 16,100 659,778
84 Thép hộp đen 90 x 90 x 3,0 6 48.83 14,636 714,676 16,100 786,163
85 Thép hộp đen 100 x 100 x 2,0 6 36.78 14,636 538,312 16,100 592,158
86 Thép hộp đen 100 x 100 x 2,5 6 45.69 14,636 668,719 16,100 735,609
87 Thép hộp đen 100 x 100 x 3,0 6 54.49 14,636 797,516 16,100 877,289
88 Thép hộp đen 100 x 100 x 3,5 6 63.17 14,636 924,556 16,100 1,017,037
89 Thép hộp đen 100 x 100 x 4,0 6 71.74 14,636 1,049,987 16,100 1,155,014
90 Thép hộp đen 100 x 150 x 2,0 6 46.2 14,636 676,183 16,100 743,820
91 Thép hộp đen 100 x 150 x 2,5 6 57.46 14,636 840,985 16,100 925,106
92 Thép hộp đen 100 x 150 x 3,0 6 68.62 14,636 1,004,322 16,100 1,104,782
93 Thép hộp đen 100 x 150 x 3,5 6 79.66 14,636 1,165,904 16,100 1,282,526
94 Thép hộp đen 100 x 150 x 4,0 6 90.58 14,636 1,325,729 16,100 1,458,338
95 Thép hộp đen 150 x 150 x 2,0 6 55.62 14,636 814,054 16,100 895,482
96 Thép hộp đen 150 x 150 x 2,5 6 69.24 14,636 1,013,397 16,100 1,114,764
97 Thép hộp đen 150 x 150 x 3,0 6 82.75 14,636 1,211,129 16,100 1,332,275
98 Thép hộp đen 150 x 150 x 3,5 6 96.14 14,636 1,407,105 16,100 1,547,854
99 Thép hộp đen 150 x 150 x 4,0 6 109.42 14,636 1,601,471 16,100 1,761,662
100 Thép hộp đen 100 x 200 x 2,0 6 55.62 14,636 814,054 16,100 895,482
101 Thép hộp đen 100 x 200 x 2,5 6 69.24 14,636 1,013,397 16,100 1,114,764
102 Thép hộp đen 100 x 200 x 3,0 6 82.75 14,636 1,211,129 16,100 1,332,275
103 Thép hộp đen 100 x 200 x 3,5 6 96.14 14,636 1,407,105 16,100 1,547,854
104 Thép hộp đen 100 x 200 x 4,0 6 109.42 14,636 1,601,471 16,100 1,761,662
Thép hộp đen 10 x 30 x 1,0
Độ dài (m): 6
Trọng lượng (kg): 3.54
16,545 đ
Thép hộp đen 10 x 30 x 1,2
Độ dài (m): 6
Trọng lượng (kg): 4.2
16,545 đ
Thép hộp đen 10 x 30 x 1,5
Độ dài (m): 6
Trọng lượng (kg): 5.14
16,000 đ
Thép hộp đen 12 x 12 x 1,0
Độ dài (m): 6
Trọng lượng (kg): 2.03
16,545 đ