Để đảm bảo lựa chọn được sản phẩm Thép ống hàn đen chất lượng và giá cả cạnh tranh, quý khách hàng có thể tham khảo thông tin giá Thép ống hàn đen mới nhất từ các nhà cung cấp uy tín trên thị trường. Bảng giá Thép ống hàn đen được cập nhật liên tục từ các nhà sản xuất.

Bảng báo giá Thép ống hàn đen tốt nhất thị trường

Với danh sách báo giá Thép ống hàn đen này, chúng tôi hy vọng sẽ giúp quý khách hàng có thêm các tùy chọn mua hàng chuẩn chất lượng và chính xác về giá cả. Từ đó, giúp quý khách hàng đạt được mục tiêu xây dựng công trình với chất lượng cao nhất và giá thành hợp lý nhất:

Giá Thép ống hàn đen tại KIM KHÍ HÀ NỘI

Bảng giá Thép ống hàn đen

STT Tên sản phẩm Độ dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT
(đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá
có VAT
1 Thép ống hàn đen F141,3 x 3,96m ống hàn 6 80.47 14,500 1,166,815 15,950 1,283,497
2 Thép ống hàn đen F141,3 x 4,78m ống hàn 6 96.54 14,500 1,399,830 15,950 1,539,813
3 Thép ống hàn đen F141,3 x 5,56m ống hàn 6 111.66 14,500 1,619,070 15,950 1,780,977
4 Thép ống hàn đen F141,3 x 6,55m ống hàn 6 130.62 14,500 1,893,990 15,950 2,083,389
5 Thép ống hàn đen F168,3 x 3,96 ống hàn 6 96.24 14,773 1,421,754 16,800 1,616,832
6 Thép ống hàn đen F168,3 x 4,78 ống hàn 6 115.62 14,773 1,708,054 16,800 1,942,416
7 Thép ống hàn đen F168,3 x 5,56 ống hàn 6 133.86 14,773 1,977,514 16,800 2,248,848
8 Thép ống hàn đen F168,3 x 6,35 ống hàn 6 152.16 14,773 2,247,860 16,800 2,556,288
9 Thép ống hàn đen F 219,1 x 3,96 ống hàn 6 126.06 14,773 1,862,284 16,800 2,117,808
10 Thép ống hàn đen F 219,1 x 4,78 ống hàn 6 151.58 14,773 2,239,291 16,800 2,546,544
11 Thép ống hàn đen F 219,1 x 5,16 ống hàn 6 163.34 14,773 2,413,022 16,800 2,744,112
12 Thép ống hàn đen F 219,1 x 6,35 ống hàn 6 199.89 14,773 2,952,975 16,800 3,358,152
13 Thép ống hàn đen F 273,1 x 6,35 ống hàn 6 250.53 14,773 3,701,080 16,800 4,208,904
14 Thép ống hàn đen F 273,1 x 5,96 ống hàn 6 235.49 14,773 3,478,894 16,800 3,956,232
15 Thép ống hàn đen F 325 x 6,35 ống hàn 6 299.38 14,773 4,422,741 16,800 5,029,584
16 Thép ống hàn đen F 355 x 6,35 ống hàn 6 327.6 15,045 4,928,742 16,550 5,421,780
17 Thép ống hàn đen F 355 x 7,14 ống hàn 6 367.5 15,045 5,529,038 16,550 6,082,125
18 Thép ống hàn đen F 355 x 8 ống hàn 6 410.74 15,045 6,179,583 16,550 6,797,747
19 Thép ống hàn đen F 406 x 8 ống hàn 6 471.1 15,045 7,087,700 16,550 7,796,705
20 Thép ống hàn đen F 530 x 8 ống hàn 6 617.88 15,045 9,296,005 16,550 10,225,914
21 Thép ống hàn đen F 609.6 x 9 ống hàn 6 799.78 15,045 12,032,690 16,550 13,236,359
Thép ống hàn đen F141,3 x 3,96m ống hàn
Độ dài (m): 6
Trọng lượng (kg): 80.47
14,500 đ
Thép ống hàn đen F141,3 x 4,78m ống hàn
Độ dài (m): 6
Trọng lượng (kg): 96.54
14,500 đ
Thép ống hàn đen F141,3 x 5,56m ống hàn
Độ dài (m): 6
Trọng lượng (kg): 111.66
14,500 đ
Thép ống hàn đen F141,3 x 6,55m ống hàn
Độ dài (m): 6
Trọng lượng (kg): 130.62
14,500 đ