Để đảm bảo lựa chọn được sản phẩm Thép ống đúc chất lượng và giá cả cạnh tranh, quý khách hàng có thể tham khảo thông tin giá Thép ống đúc mới nhất từ các nhà cung cấp uy tín trên thị trường. Bảng giá Thép ống đúc được cập nhật liên tục từ các nhà sản xuất.

Bảng báo giá Thép ống đúc tốt nhất thị trường

Với danh sách báo giá Thép ống đúc này, chúng tôi hy vọng sẽ giúp quý khách hàng có thêm các tùy chọn mua hàng chuẩn chất lượng và chính xác về giá cả. Từ đó, giúp quý khách hàng đạt được mục tiêu xây dựng công trình với chất lượng cao nhất và giá thành hợp lý nhất:

Giá Thép ống đúc tại KIM KHÍ HÀ NỘI

Bảng giá Thép ống đúc

STT Tên sản phẩm Độ dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT
(đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá
có VAT
1 Thép ống đúc F26 - F6 0 x 3,8 -> 5,5mm C20 đúc 6 0 00 00 00 00
2 Thép ống đúc F76 - F219,1 x 4,5 -> 12,0mm C20 đúc 6 0 00 00 00 00
3 Thép ống đúc F159 x 6,5 ống đúc C20 12 293.33 16,909 4,959,917 18,600 5,455,938
4 Thép ống đúc F168,3 x 7,1 ống đúc C20 12 338.05 16,909 5,716,087 18,600 6,287,730
5 Thép ống đúc F127 x 6,0 ống đúc C20 6 107.04 16,909 1,809,939 18,600 1,990,944
6 Thép ống đúc F114 x 6,0 ống đúc C20 6 95.88 16,909 1,621,235 18,600 1,783,368
7 Thép ống đúc F219,1 x 8,0 ống đúc C20 12 499.5 16,909 8,446,046 18,600 9,290,700
8 Thép ống đúc F219,1 x 12,0 ống đúc C20 12 735.06 16,909 12,429,130 18,600 13,672,116
9 Thép ống đúc F273,1 x 8,0 ống đúc C20 11.8 616.93 16,909 10,431,669 18,600 11,474,898
10 Thép ống đúc F323 x 10,0 ống đúc C20 11.8 910.84 16,909 15,401,394 18,600 16,941,624
11 Thép ống đúc F508 x 8,0 6 591.84 16,909 10,007,423 18,600 11,008,224
12 Thép ống đúc F508 x 10,0 6 736.84 16,909 12,459,228 18,600 13,705,224
Thép ống đúc F159 x 6,5 ống đúc C20
Độ dài (m): 12
Trọng lượng (kg): 293.33
16,909 đ
Thép ống đúc F168,3 x 7,1 ống đúc C20
Độ dài (m): 12
Trọng lượng (kg): 338.05
16,909 đ
Thép ống đúc F127 x 6,0 ống đúc C20
Độ dài (m): 6
Trọng lượng (kg): 107.04
16,909 đ