👉Thép hình chữ V, hay còn được gọi với tên gọi khác là thép góc, đây là một loại thép có hình dạng chữ V in hoa trong bảng chữ cái. Loại thép này được chia thành hai loại chính là thép đen và thép mạ kẽm nhúng nóng, có nhiều kích cỡ khác nhau như V50, V60, V63, V70, V80, V90, V100, V120, V130, phục vụ cho các mục đích và vị trí sử dụng khác nhau.
👉Thép hình chữ V có nhiều ưu điểm như bền vững, cứng cáp, chịu lực cao và khả năng chịu đựng những rung động mạnh. Sản phẩm này cũng thể hiện khả năng chịu đựng tốt trước các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm và hóa chất.
👉Ứng dụng của thép hình chữ V rất đa dạng, từ trình xây dựng dân dụng, nhà thép tiền chế, thùng xe, bàn ghế, khung sườn xe, tháp ăng ten, cột điện cao thế, trang trí, mái che, thanh trượt,đường ray, lan can cho đến các loại hàng gia dụng. Điều này thể hiện sự linh hoạt và tính ứng dụng cao của sản phẩm trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Bảng báo giá Thép hình V,L (SS400, SS540) tốt nhất thị trường

Với danh sách báo giá Thép hình V,L (SS400, SS540) này, chúng tôi hy vọng sẽ giúp quý khách hàng có thêm các tùy chọn mua hàng chuẩn chất lượng và chính xác về giá cả. Từ đó, giúp quý khách hàng đạt được mục tiêu xây dựng công trình với chất lượng cao nhất và giá thành hợp lý nhất:

Giá Thép hình V,L (SS400, SS540) tại KIM KHÍ HÀ NỘI

Bảng giá Thép hình V,L (SS400, SS540)

STT Tên sản phẩm Độ dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT
(đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá
có VAT
1 Thép góc L 30 x 30 x 3 x 6000mm 6 8.16 13,682 111,645 15,050 122,808
2 Thép góc L 40 x 40 x 3 x 6000mm 6 11.1 13,682 151,870 15,050 167,055
3 Thép góc L 40 x 40 x 4 x 6000mm 6 14.52 13,682 198,663 15,050 218,526
4 Thép góc L 50 x 50 x 4 x 6000mm 6 18.3 13,682 250,381 15,050 275,415
5 Thép góc L 50 x 50 x 5 x 6000mm 6 22.62 13,682 309,487 15,050 340,431
6 Thép góc L 63 x 63 x 5 x 6000mm 6 28.86 13,682 394,863 15,050 434,343
7 Thép góc L 63 x 63 x 6 x 6000mm 6 34.32 13,682 469,566 15,050 516,516
8 Thép góc L 70 x 70 x 5 x 6000mm 6 32.28 13,682 441,655 15,050 485,814
9 Thép góc L 70 x 70 x 6 x 6000mm 6 38.34 13,682 524,568 15,050 577,017
10 Thép góc L 70 x 70 x 7 x 6000mm 6 44.34 13,682 606,660 15,050 667,317
11 Thép góc L 75 x 75 x 5 x 6000mm 6 34.56 13,682 472,850 15,050 520,128
12 Thép góc L 75 x 75 x 6 x 6000mm 6 41.34 13,682 565,614 15,050 622,167
13 Thép góc L 75 x 75 x 7 x 6000mm 6 47.76 13,682 653,452 15,050 718,788
14 Thép góc L 80 x 80 x 6 x 6000mm 6 44.16 13,682 604,197 15,050 664,608
15 Thép góc L 80 x 80 x 7 x 6000mm 6 51.06 13,682 698,603 15,050 768,453
16 Thép góc L 80 x 80 x 8 x 6000mm 6 57.9 13,682 792,188 15,050 871,395
17 Thép góc L 90 x 90 x 6 x 6000mm 6 49.98 13,682 683,826 15,050 752,199
18 Thép góc L 90 x 90 x 7 x 6000mm 6 57.84 13,682 791,367 15,050 870,492
19 Thép góc L 90 x 90 x 8 x 6000mm 6 65.4 13,682 894,803 15,050 984,270
20 Thép góc L 100 x 100 x 8 x 6000mm 6 73.2 13,682 1,001,522 15,050 1,101,660
21 Thép góc L 100 x 100 x 10 x 6000mm 6 90.6 13,682 1,239,589 15,050 1,363,530
22 Thép góc L 120 x 120 x 8 x 12000mm 12 176.4 15,308 2,700,331 16,839 2,970,400
23 Thép góc L 120 x 120 x 10 x 12000mm 12 219.12 15,308 3,354,289 16,839 3,689,762
24 Thép góc L 120 x 120 x 12 x 12000mm 12 259.2 15,308 3,967,834 16,839 4,364,669
25 Thép góc L 125 x 125 x 10 x 12000mm 12 229.2 15,308 3,508,594 16,839 3,859,499
26 Thép góc L 125 x 125 x 15 x 12000mm 12 355.2 15,308 5,437,402 16,839 5,981,213
27 Thép góc L 130 x 130 x 10 x 12000mm 12 237 15,308 3,627,996 16,839 3,990,843
28 Thép góc L 130 x 130 x 12 x 12000mm 12 280.8 15,308 4,298,486 16,839 4,728,391
29 Thép góc L 150 x 150 x 10 x 12000mm 9 274.8 15,308 4,206,638 16,839 4,627,357
30 Thép góc L 150 x 150 x 12 x 12000mm 9 327.6 15,308 5,014,901 16,839 5,516,456
31 Thép góc L 150 x 150 x 15 x 12000mm 12 405.6 15,308 6,208,925 16,839 6,829,898
32 Thép góc L 175 x 175 x 12 x 12000mm 12 381.6 15,308 5,841,533 16,839 6,425,762
33 Thép góc L 175 x 175 x 15 x 12000mm 12 472.8 15,308 7,237,622 16,839 7,961,479
34 Thép góc L 200 x 200 x 15 x 12000mm 12 543.6 15,308 8,321,429 16,839 9,153,680
35 Thép góc L 200 x 200 x 20 x 12000mm 12 716.4 15,308 10,966,651 16,839 12,063,460
36 Thép góc L 200 x 200 x 25 x 12000mm 12 888 15,308 13,593,504 16,839 14,953,032
Thép góc L 30 x 30 x 3 x 6000mm
Độ dài (m): 6
Trọng lượng (kg): 8.16
13,682 đ
Thép góc  L 40 x 40 x 3 x 6000mm
Độ dài (m): 6
Trọng lượng (kg): 11.1
13,682 đ
Thép góc L 40 x 40 x 4 x 6000mm
Độ dài (m): 6
Trọng lượng (kg): 14.52
13,682 đ
Thép góc L 50 x 50 x 4 x 6000mm
Độ dài (m): 6
Trọng lượng (kg): 18.3
13,682 đ