Để đảm bảo lựa chọn được sản phẩm Thép ống đen chất lượng và giá cả cạnh tranh, quý khách hàng có thể tham khảo thông tin giá Thép ống đen mới nhất từ các nhà cung cấp uy tín trên thị trường. Bảng giá Thép ống đen được cập nhật liên tục từ các nhà sản xuất.

Bảng báo giá Thép ống đen tốt nhất thị trường

Với danh sách báo giá Thép ống đen này, chúng tôi hy vọng sẽ giúp quý khách hàng có thêm các tùy chọn mua hàng chuẩn chất lượng và chính xác về giá cả. Từ đó, giúp quý khách hàng đạt được mục tiêu xây dựng công trình với chất lượng cao nhất và giá thành hợp lý nhất:

Giá Thép ống đen tại KIM KHÍ HÀ NỘI

Bảng giá Thép ống đen

STT Tên sản phẩm Độ dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT
(đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá
có VAT
1 Thép ống đen F12,7 x 1,0 6 1.73 16,045 27,758 17,650 30,535
2 Thép ống đen F12,7 x 1,2 6 2.04 16,045 32,732 17,650 36,006
3 Thép ống đen F13,8 x 1,0 6 1.89 16,045 30,325 17,650 33,359
4 Thép ống đen F13,8 x 1,2 6 2.24 16,045 35,941 17,650 39,536
5 Thép ống đen F15,9 x 1,0 6 2.2 16,045 35,299 17,650 38,830
6 Thép ống đen F15,9 x 1,2 6 2.61 16,045 41,877 17,650 46,067
7 Thép ống đen F15,9 x 1,5 6 3.2 15,500 49,600 17,050 54,560
8 Thép ống đen F19,1 x 1,0 6 2.68 16,045 43,001 17,650 47,302
9 Thép ống đen F19,1 x 1,2 6 3.18 16,045 51,023 17,650 56,127
10 Thép ống đen F19,1 x 1,5 6 3.91 15,500 60,605 17,050 66,666
11 Thép ống đen F19,1 x 2,0 6 5.06 14,136 71,528 15,550 78,683
12 Thép ống đen F21,2 x 1,0 6 2.99 16,045 47,975 17,650 52,774
13 Thép ống đen F21,2 x 1,2 6 3.55 16,045 56,960 17,650 62,658
14 Thép ống đen F21,2 x 1,5 6 4.37 15,500 67,735 17,050 74,509
15 Thép ống đen F21,2 x 2,0 6 5.68 14,136 80,292 15,550 88,324
16 Thép ống đen F21,2 x 2,5 6 6.92 14,136 97,821 15,550 107,606
17 Thép ống đen F26,65 x 1,0 6 3.8 16,045 60,971 17,650 67,070
18 Thép ống đen F26,65 x 1,2 6 4.52 16,045 72,523 17,650 79,778
19 Thép ống đen F26,65 x 1,5 6 5.58 16,045 89,531 17,650 98,487
20 Thép ống đen F26,65 x 2,0 6 7.29 14,136 103,051 15,550 113,360
21 Thép ống đen F26,65 x 2,5 6 8.93 14,136 126,234 15,550 138,862
22 Thép ống đen F32 x 1,2 6 5.47 16,045 87,766 17,650 96,546
23 Thép ống đen F32 x 1,5 6 6.77 15,500 104,935 17,050 115,429
24 Thép ống đen F32 x 2,0 6 8.88 14,136 125,528 15,550 138,084
25 Thép ống đen F32 x 2,5 6 10.91 14,636 159,679 16,100 175,651
26 Thép ống đen F32 x 3,0 6 12.87 14,136 181,930 15,550 200,129
27 Thép ống đen F32 x 3,5 6 14.76 14,136 208,647 15,550 229,518
28 Thép ống đen F33,5 x 1,0 6 4.81 16,045 77,176 17,650 84,897
29 Thép ống đen F33,5 x 1,2 6 5.74 16,045 92,098 17,650 101,311
30 Thép ống đen F33,5 x 1,5 6 7.1 15,500 110,050 17,050 121,055
31 Thép ống đen F33,5 x 2,0 6 9.32 14,136 131,748 15,550 144,926
32 Thép ống đen F33,5 x 2,5 6 11.47 14,136 162,140 15,550 178,359
33 Thép ống đen F33,5 x 3,0 6 13.54 14,136 191,401 15,550 210,547
34 Thép ống đen F33,5 x 3,2 6 14.35 14,136 202,852 15,550 223,143
35 Thép ống đen F33,5 x 3,5 6 15.54 14,136 219,673 15,550 241,647
36 Thép ống đen F38,1 x 1,2 6 6.55 16,045 105,095 17,650 115,608
37 Thép ống đen F38,1 x 1,5 6 8.12 15,500 125,860 17,050 138,446
38 Thép ống đen F38,1 x 2,0 6 10.68 14,136 150,972 15,550 166,074
39 Thép ống đen F38,1 x 2,5 6 13.17 14,136 186,171 15,550 204,794
40 Thép ống đen F38,1 x 3,0 6 15.58 14,136 220,239 15,550 242,269
41 Thép ống đen F38,1 x 3,2 6 16.53 14,136 233,668 15,550 257,042
42 Thép ống đen F38,1 x 3,5 6 17.92 14,136 253,317 15,550 278,656
43 Thép ống đen F40 x 1,2 6 6.89 16,045 110,550 17,650 121,609
44 Thép ống đen F40 x 1,5 6 8.55 15,500 132,525 17,050 145,778
45 Thép ống đen F40 x 2,0 6 11.25 14,136 159,030 15,550 174,938
46 Thép ống đen F40 x 2,5 6 13.87 14,136 196,066 15,550 215,679
47 Thép ống đen F40 x 3,0 6 16.42 14,136 232,113 15,550 255,331
48 Thép ống đen F40 x 3,2 6 17.42 14,136 246,249 15,550 270,881
49 Thép ống đen F40 x 3,5 6 18.9 14,136 267,170 15,550 293,895
50 Thép ống đen F42,2 x 1,2 6 7.28 16,045 116,808 17,650 128,492
51 Thép ống đen F42,2 x 1,5 6 9.03 15,500 139,965 17,050 153,962
52 Thép ống đen F42,2 x 2,0 6 11.9 14,136 168,218 15,550 185,045
53 Thép ống đen F42,2 x 2,5 6 14.69 14,136 207,658 15,550 228,430
54 Thép ống đen F42,2 x 3,0 6 17.4 14,136 245,966 15,550 270,570
55 Thép ống đen F42,2 x 3,2 6 18.47 14,136 261,092 15,550 287,209
56 Thép ống đen F42,2 x 3,5 6 20.04 14,136 283,285 15,550 311,622
57 Thép ống đen F48,1 x 1,5 6 10.34 15,500 160,270 17,050 176,297
58 Thép ống đen F48,1 x 2,0 6 13.64 14,136 192,815 15,550 212,102
59 Thép ống đen F48,1 x 2,5 6 16.87 14,136 238,474 15,550 262,329
60 Thép ống đen F48,1 x 3,0 6 20.02 14,136 283,003 15,550 311,311
61 Thép ống đen F48,1 x 3,2 6 21.26 14,136 300,531 15,550 330,593
62 Thép ống đen F48,1 x 3,5 6 23.1 14,136 326,542 15,550 359,205
63 Thép ống đen F50,8 x 1,5 6 10.94 15,500 169,570 17,050 186,527
64 Thép ống đen F50,8 x 2,0 6 14.44 14,136 204,124 15,550 224,542
65 Thép ống đen F50,8 x 2,5 6 17.87 14,136 252,610 15,550 277,879
66 Thép ống đen F50,8 x 3,0 6 21.22 14,136 299,966 15,550 329,971
67 Thép ống đen F50,8 x 3,2 6 22.54 14,136 318,625 15,550 350,497
68 Thép ống đen F50,8 x 3,5 6 24.5 14,136 346,332 15,550 380,975
69 Thép ống đen F59,9 x 1,5 6 12.96 15,500 200,880 17,050 220,968
70 Thép ống đen F59,9 x 2,0 6 17.13 14,136 242,150 15,550 266,372
71 Thép ống đen F59,9 x 2,5 6 21.23 14,136 300,107 15,550 330,127
72 Thép ống đen F59,9 x 3,0 6 25.26 14,136 357,075 15,550 392,793
73 Thép ống đen F59,9 x 3,5 6 29.21 14,136 412,913 15,550 454,216
74 Thép ống đen F59,9 x 4,0 6 33.09 14,136 467,760 15,550 514,550
75 Thép ống đen F75,6 x 1,5 6 16.45 14,136 232,537 15,550 255,798
76 Thép ống đen F75,6 x 2,0 6 21.78 14,136 307,882 15,550 338,679
77 Thép ống đen F75,6 x 2,5 6 27.04 14,136 382,237 15,550 420,472
78 Thép ống đen F75,6 x 3,0 6 32.23 14,136 455,603 15,550 501,177
79 Thép ống đen F75,6 x 3,5 6 37.34 14,136 527,838 15,550 580,637
80 Thép ống đen F75,6 x 4,0 6 42.38 14,136 599,084 15,550 659,009
81 Thép ống đen F75,6 x 4,5 6 47.34 14,136 669,198 15,550 736,137
82 Thép ống đen F88,3 x 2,0 6 25.54 14,136 361,033 15,550 397,147
83 Thép ống đen F88,3 x 2,5 6 31.74 14,136 448,677 15,550 493,557
84 Thép ống đen F88,3 x 3,0 6 37.87 14,136 535,330 15,550 588,879
85 Thép ống đen F88,3 x 3,5 6 43.92 14,136 620,853 15,550 682,956
86 Thép ống đen F88,3 x 4,0 6 49.9 14,136 705,386 15,550 775,945
87 Thép ống đen F88,3 x 4,5 6 55.8 14,136 788,789 15,550 867,690
88 Thép ống đen F88,3 x 5,0 6 61.63 14,500 893,635 15,950 982,999
89 Thép ống đen F108 x 2,0 6 31.37 14,136 443,446 15,550 487,804
90 Thép ống đen F108 x 2,5 6 39.03 14,136 551,728 15,550 606,917
91 Thép ống đen F108 x 3,0 6 46.61 14,136 658,879 15,550 724,786
92 Thép ống đen F108 x 3,5 6 54.12 14,136 765,040 15,550 841,566
93 Thép ống đen F108 x 4,0 6 61.56 14,136 870,212 15,550 957,258
94 Thép ống đen F108 x 4,5 6 68.92 14,136 974,253 15,550 1,071,706
95 Thép ống đen F108 x 5,0 6 76.2 14,500 1,104,900 15,950 1,215,390
96 Thép ống đen F113,5 x 2,0 6 33 14,136 466,488 15,550 513,150
97 Thép ống đen F113,5 x 2,5 6 41.06 14,136 580,424 15,550 638,483
98 Thép ống đen F113,5 x 3,0 6 49.05 14,136 693,371 15,550 762,728
99 Thép ống đen F113,5 x 3,5 6 56.97 14,136 805,328 15,550 885,884
100 Thép ống đen F113,5 x 4,0 6 64.81 14,136 916,154 15,550 1,007,796
101 Thép ống đen F113,5 x 4,5 6 72.58 14,136 1,025,991 15,550 1,128,619
102 Thép ống đen F113,5 x 5,0 6 80.27 14,500 1,163,915 15,950 1,280,307
103 Thép ống đen F126,8 x 2,0 6 36.93 14,136 522,042 15,550 574,262
104 Thép ống đen F126,8 x 2,5 6 45.98 14,136 649,973 15,550 714,989
105 Thép ống đen F126,8 x 3,0 6 54.96 14,136 776,915 15,550 854,628
106 Thép ống đen F126,8 x 3,5 6 63.86 14,136 902,725 15,550 993,023
107 Thép ống đen F126,8 x 4,0 6 72.68 14,136 1,027,404 15,550 1,130,174
108 Thép ống đen F126,8 x 4,5 6 81.43 14,136 1,151,094 15,550 1,266,237
109 Thép ống đen F126,8 x 5,0 6 90.11 14,500 1,306,595 15,950 1,437,255
110 Thép ống đen F126,8 x 6,0 6 107.25 14,500 1,555,125 15,950 1,710,638
Thép ống đen F12,7 x 1,0
Độ dài (m): 6
Trọng lượng (kg): 1.73
16,045 đ
Thép ống đen F12,7 x 1,2
Độ dài (m): 6
Trọng lượng (kg): 2.04
16,045 đ
Thép ống đen F13,8 x 1,0
Độ dài (m): 6
Trọng lượng (kg): 1.89
16,045 đ
Thép ống đen F13,8 x 1,2
Độ dài (m): 6
Trọng lượng (kg): 2.24
16,045 đ